apgar score
Định nghĩa
Danh từ: Chỉ số Apgar là một hệ thống đánh giá nhanh tình trạng thể chất của trẻ sơ sinh ngay sau khi chào đời. Đánh giá này dựa trên năm yếu tố: nhịp tim, nỗ lực hô hấp (hơi thở), trương lực cơ, phản xạ (phản ứng với kích thích) và màu sắc da.
Ví dụ sử dụng
- (Chỉ số Apgar của em bé là 8 ở phút thứ nhất và 9 ở phút thứ năm.)
- (Chỉ số Apgar thấp có thể cho thấy cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a high/low Apgar score": có chỉ số Apgar cao/thấp.
- Newborns with a high Apgar score are generally considered healthy. (Trẻ sơ sinh có chỉ số Apgar cao thường được coi là khỏe mạnh.)
- "Apgar score at 1 minute and 5 minutes": chỉ số Apgar được đo ở phút thứ nhất và phút thứ năm sau sinh để theo dõi sự thích nghi của trẻ.
- Doctors often record the Apgar score at 1 minute and 5 minutes after birth. (Bác sĩ thường ghi lại chỉ số Apgar ở phút thứ nhất và phút thứ năm sau khi sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Apgar test (n): bài kiểm tra Apgar (cùng nghĩa với Apgar score).
- The Apgar test is a standard procedure for all newborns. (Bài kiểm tra Apgar là một quy trình tiêu chuẩn cho tất cả trẻ sơ sinh.)
- Apgar rating (n): đánh giá Apgar (cách gọi khác của chỉ số Apgar).
- The Apgar rating helps determine if a baby needs resuscitation. (Đánh giá Apgar giúp xác định xem em bé có cần hồi sức hay không.)
Từ đồng nghĩa
- Newborn assessment score: điểm đánh giá sơ sinh (thuật ngữ chung, không đặc hiệu bằng Apgar score).
- Neonatal evaluation: đánh giá sơ sinh (mô tả tổng thể quá trình, không phải điểm số cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Score on the Apgar scale: đạt điểm trên thang đo Apgar.
- The infant scored 7 on the Apgar scale. (Trẻ sơ sinh đạt 7 điểm trên thang đo Apgar.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Apgar score" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.